TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Entchen

danh từ giống trung
/ˈɛntçn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Entchens

das Entchen nghĩa là vịt con.

Nghĩa của Entchen

Danh từ · giống trung

  1. Vịt con.

Biến cách của Entchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Entchendie Entchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Entchensder Entchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Entchenden Entchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Entchendie Entchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Entchen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duck; duckling

Câu hỏi thường gặp

Entchen nghĩa là gì?

Entchen (danh từ) nghĩa là vịt con.

Entchen là der, die hay das?

Entchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Entchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.