TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erdkunde

danh từ giống cái
/ˈeːrtˌkʊndə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Erdkunde

die Erdkunde nghĩa là địa lý học.

Nghĩa của Erdkunde

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý học.

Biến cách của Erdkunde (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erdkunde
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erdkunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erdkunde
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erdkunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Erdkunde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geography

Câu hỏi thường gặp

Erdkunde nghĩa là gì?

Erdkunde (danh từ) nghĩa là địa lý học.

Erdkunde là der, die hay das?

Erdkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erdkunde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.