TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ermitteln

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ʔɛʁˈmɪtəln] giọng máy của trình duyệt

ermitteln nghĩa là điều tra, xác định, tìm ra.

Nghĩa của ermitteln

Động từ

  1. Điều tra. (biên soạn)
  2. Xác định, tìm ra. (biên soạn)

Chia động từ ermitteln

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: ermitteltPhân từ I: ermittelnd

Hiện tại Präsens

  • ich ermittle
  • du ermittelst
  • er/sie/es ermittelt
  • wir ermitteln
  • ihr ermittelt
  • sie/Sie ermitteln

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich ermittelte
  • du ermitteltest
  • er/sie/es ermittelte
  • wir ermittelten
  • ihr ermitteltet
  • sie/Sie ermittelten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe ermittelt
  • du hast ermittelt
  • er/sie/es hat ermittelt
  • wir haben ermittelt
  • ihr habt ermittelt
  • sie/Sie haben ermittelt

Tương lai Futur I

  • ich werde ermitteln
  • du wirst ermitteln
  • er/sie/es wird ermitteln
  • wir werden ermitteln
  • ihr werdet ermitteln
  • sie/Sie werden ermitteln

Giả định I Konjunktiv I

  • ich ermittele
  • du ermittelest
  • er/sie/es ermittele
  • wir ermitteln
  • ihr ermittelet
  • sie/Sie ermitteln

Mệnh lệnh Imperativ

  • ermittle! (du)
  • ermittelt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của ermitteln

Câu ví dụ với ermitteln

  • Wir stimmen ab, um den Sieger zu ermitteln. Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1948451

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to determine, to identify (a value or identity; through a calculation or other process); to investigate (by the police)

Câu hỏi thường gặp

ermitteln nghĩa là gì?

ermitteln (động từ) nghĩa là điều tra, xác định, tìm ra.

Chia động từ ermitteln ở thì hiện tại thế nào?

ich ermittle, du ermittelst, er/sie/es ermittelt, wir ermitteln, ihr ermittelt, sie/Sie ermitteln. Phân từ II: ermittelt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.