die Erstsprache
số nhiều: die Erstsprachen · sinh cách: der Erstsprache
die Erstsprache nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.
Nghĩa của Erstsprache
Danh từ · giống cái
- Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.
Biến cách của Erstsprache (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Erstsprache | die Erstsprachen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Erstsprache | der Erstsprachen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Erstsprache | den Erstsprachen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Erstsprache | die Erstsprachen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Erstsprache
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ native language, L1
Câu hỏi thường gặp
Erstsprache nghĩa là gì?
Erstsprache (danh từ) nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.
Erstsprache là der, die hay das?
Erstsprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erstsprache); số nhiều: die Erstsprachen.