TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Erstsprache

danh từ giống cái
/ˈeːɐ̯stˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erstsprachen · sinh cách: der Erstsprache

die Erstsprache nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.

Nghĩa của Erstsprache

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.

Biến cách của Erstsprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erstsprachedie Erstsprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Erstspracheder Erstsprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Erstspracheden Erstsprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erstsprachedie Erstsprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Erstsprache

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ native language, L1

Câu hỏi thường gặp

Erstsprache nghĩa là gì?

Erstsprache (danh từ) nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên.

Erstsprache là der, die hay das?

Erstsprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erstsprache); số nhiều: die Erstsprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.