TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Exposition

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Expositionen · sinh cách: der Exposition

die Exposition nghĩa là sự phơi, sự phơi bày.

Nghĩa của Exposition

Danh từ · giống cái

  1. Sự phơi, sự phơi bày.

Biến cách của Exposition (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Expositiondie Expositionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Expositionder Expositionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Expositionden Expositionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Expositiondie Expositionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Exposition

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exposition (action of putting something out to public view); exposition; exposition; exposition; exhibition

Câu hỏi thường gặp

Exposition nghĩa là gì?

Exposition (danh từ) nghĩa là sự phơi, sự phơi bày.

Exposition là der, die hay das?

Exposition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Exposition); số nhiều: die Expositionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.