TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Färbemittel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Färbemittels

das Färbemittel nghĩa là thuốc nhuộm.

Nghĩa của Färbemittel

Danh từ · giống trung

  1. Thuốc nhuộm.

Biến cách của Färbemittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Färbemitteldie Färbemittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Färbemittelsder Färbemittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Färbemittelden Färbemitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Färbemitteldie Färbemittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Färbemittel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dye (a colourant, especially one that has an affinity to the substrate to which it is applied)

Câu hỏi thường gặp

Färbemittel nghĩa là gì?

Färbemittel (danh từ) nghĩa là thuốc nhuộm.

Färbemittel là der, die hay das?

Färbemittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Färbemittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.