TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fahnenflucht

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fahnenfluchten · sinh cách: der Fahnenflucht

die Fahnenflucht nghĩa là sự đào ngũ.

Nghĩa của Fahnenflucht

Danh từ · giống cái

  1. Sự đào ngũ.

Biến cách của Fahnenflucht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fahnenfluchtdie Fahnenfluchten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fahnenfluchtder Fahnenfluchten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fahnenfluchtden Fahnenfluchten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fahnenfluchtdie Fahnenfluchten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fahnenflucht

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desertion (absence with the intention of leaving permanently)

Câu hỏi thường gặp

Fahnenflucht nghĩa là gì?

Fahnenflucht (danh từ) nghĩa là sự đào ngũ.

Fahnenflucht là der, die hay das?

Fahnenflucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fahnenflucht); số nhiều: die Fahnenfluchten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.