TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fallsucht

danh từ giống cái
/ˈfalˌzʊχt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Fallsucht

die Fallsucht nghĩa là bệnh động kinh, hội chứng động kinh.

Nghĩa của Fallsucht

Danh từ · giống cái

  1. Từ cổ Bệnh động kinh, hội chứng động kinh.

Biến cách của Fallsucht (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fallsucht
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fallsucht
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fallsucht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fallsucht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fallsucht

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epilepsy

Câu hỏi thường gặp

Fallsucht nghĩa là gì?

Fallsucht (danh từ) nghĩa là bệnh động kinh, hội chứng động kinh.

Fallsucht là der, die hay das?

Fallsucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fallsucht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.