die Fallsucht
sinh cách: der Fallsucht
die Fallsucht nghĩa là bệnh động kinh, hội chứng động kinh.
Nghĩa của Fallsucht
Danh từ · giống cái
- Từ cổ Bệnh động kinh, hội chứng động kinh.
Biến cách của Fallsucht (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fallsucht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fallsucht |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fallsucht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fallsucht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fallsucht
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epilepsy
Câu hỏi thường gặp
Fallsucht nghĩa là gì?
Fallsucht (danh từ) nghĩa là bệnh động kinh, hội chứng động kinh.
Fallsucht là der, die hay das?
Fallsucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fallsucht).