TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Faltstuhl

danh từ giống đực
/ˈfaltʃtuːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Faltstühle · sinh cách: des Faltstuhls

der Faltstuhl nghĩa là ghế gấp.

Nghĩa của Faltstuhl

Danh từ · giống đực

  1. Ghế gấp.

Biến cách của Faltstuhl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Faltstuhldie Faltstühle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Faltstuhlsder Faltstühle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Faltstuhlden Faltstühlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Faltstuhldie Faltstühle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Faltstuhl

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folding chair

Câu hỏi thường gặp

Faltstuhl nghĩa là gì?

Faltstuhl (danh từ) nghĩa là ghế gấp.

Faltstuhl là der, die hay das?

Faltstuhl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Faltstuhl); số nhiều: die Faltstühle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.