der Faltstuhl
số nhiều: die Faltstühle · sinh cách: des Faltstuhls
der Faltstuhl nghĩa là ghế gấp.
Nghĩa của Faltstuhl
Danh từ · giống đực
- Ghế gấp.
Biến cách của Faltstuhl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Faltstuhl | die Faltstühle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Faltstuhls | der Faltstühle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Faltstuhl | den Faltstühlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Faltstuhl | die Faltstühle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Faltstuhl
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ folding chair
Câu hỏi thường gặp
Faltstuhl nghĩa là gì?
Faltstuhl (danh từ) nghĩa là ghế gấp.
Faltstuhl là der, die hay das?
Faltstuhl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Faltstuhl); số nhiều: die Faltstühle.