falzen
falzen nghĩa là gấp, gập.
Nghĩa của falzen
Động từ
- Gấp, gập.
Chia động từ falzen
Hiện tại Präsens
- ich falze
- du falzt
- er/sie/es falzt
- wir falzen
- ihr falzt
- sie/Sie falzen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich falzte
- du falztest
- er/sie/es falzte
- wir falzten
- ihr falztet
- sie/Sie falzten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gefalzt
- du hast gefalzt
- er/sie/es hat gefalzt
- wir haben gefalzt
- ihr habt gefalzt
- sie/Sie haben gefalzt
Tương lai Futur I
- ich werde falzen
- du wirst falzen
- er/sie/es wird falzen
- wir werden falzen
- ihr werdet falzen
- sie/Sie werden falzen
Giả định I Konjunktiv I
- ich falze
- du falzest
- er/sie/es falze
- wir falzen
- ihr falzet
- sie/Sie falzen
Mệnh lệnh Imperativ
- falz! (du)
- falzt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falzen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fold
Câu hỏi thường gặp
falzen nghĩa là gì?
falzen (động từ) nghĩa là gấp, gập.
Chia động từ falzen ở thì hiện tại thế nào?
ich falze, du falzt, er/sie/es falzt, wir falzen, ihr falzt, sie/Sie falzen. Phân từ II: gefalzt.