TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Familienname

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Familiennamen · sinh cách: des Familiennamens

der Familienname nghĩa là họ, tên họ.

Nghĩa của Familienname

Danh từ · giống đực

  1. Họ, tên họ.

Biến cách của Familienname (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Familiennamedie Familiennamen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Familiennamensder Familiennamen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Familiennamenden Familiennamen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Familiennamendie Familiennamen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Familienname

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surname, family name, last name

Câu hỏi thường gặp

Familienname nghĩa là gì?

Familienname (danh từ) nghĩa là họ, tên họ.

Familienname là der, die hay das?

Familienname là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Familienname); số nhiều: die Familiennamen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.