TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Feedback

danh từ giống trung
/ˈfiːdbɛk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feedbacks · sinh cách: des Feedbacks

das Feedback nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược.

Nghĩa của Feedback

Danh từ · giống trung

  1. Sự phản hồi.
  2. Sự hoàn ngược.
  3. Sự nối tiếp.

Biến cách của Feedback (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Feedbackdie Feedbacks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Feedbacksder Feedbacks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Feedbackden Feedbacks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Feedbackdie Feedbacks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Feedback

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feedback

Câu hỏi thường gặp

Feedback nghĩa là gì?

Feedback (danh từ) nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược.

Feedback là der, die hay das?

Feedback là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Feedback); số nhiều: die Feedbacks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.