TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Feigheit

danh từ giống cái
/ˈfaɪ̯k(h)aɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feigheiten · sinh cách: der Feigheit

die Feigheit nghĩa là tính nhút nhát.

Nghĩa của Feigheit

Danh từ · giống cái

  1. Tính nhút nhát.

Biến cách của Feigheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Feigheitdie Feigheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Feigheitder Feigheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Feigheitden Feigheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Feigheitdie Feigheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Feigheit

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cowardice

Câu hỏi thường gặp

Feigheit nghĩa là gì?

Feigheit (danh từ) nghĩa là tính nhút nhát.

Feigheit là der, die hay das?

Feigheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feigheit); số nhiều: die Feigheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.