die Feile
số nhiều: die Feilen · sinh cách: der Feile
die Feile nghĩa là giũa.
Cũng là một dạng biến đổi của feilen — Giũa.
Nghĩa của Feile
Danh từ · giống cái
- Giũa.
Biến cách của Feile (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Feile | die Feilen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Feile | der Feilen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Feile | den Feilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Feile | die Feilen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ file (tool)
Câu hỏi thường gặp
Feile nghĩa là gì?
Feile (danh từ) nghĩa là giũa.
Feile là der, die hay das?
Feile là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feile); số nhiều: die Feilen.