TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Feile

danh từ giống cái
/ˈfaɪ̯lə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feilen · sinh cách: der Feile

die Feile nghĩa là giũa.

Cũng là một dạng biến đổi của feilen — Giũa.

Nghĩa của Feile

Danh từ · giống cái

  1. Giũa.

Biến cách của Feile (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Feiledie Feilen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Feileder Feilen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Feileden Feilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Feiledie Feilen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ file (tool)

Câu hỏi thường gặp

Feile nghĩa là gì?

Feile (danh từ) nghĩa là giũa.

Feile là der, die hay das?

Feile là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feile); số nhiều: die Feilen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.