feilen
feilen nghĩa là giũa.
Cũng là một dạng biến đổi của Feile — Giũa.
Nghĩa của feilen
Động từ
- Giũa.
Chia động từ feilen
Hiện tại Präsens
- ich feile
- du feilst
- er/sie/es feilt
- wir feilen
- ihr feilt
- sie/Sie feilen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich feilte
- du feiltest
- er/sie/es feilte
- wir feilten
- ihr feiltet
- sie/Sie feilten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gefeilt
- du hast gefeilt
- er/sie/es hat gefeilt
- wir haben gefeilt
- ihr habt gefeilt
- sie/Sie haben gefeilt
Tương lai Futur I
- ich werde feilen
- du wirst feilen
- er/sie/es wird feilen
- wir werden feilen
- ihr werdet feilen
- sie/Sie werden feilen
Giả định I Konjunktiv I
- ich feile
- du feilest
- er/sie/es feile
- wir feilen
- ihr feilet
- sie/Sie feilen
Mệnh lệnh Imperativ
- feil! (du)
- feilt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của feilen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to file (to smooth or shape something with a file); to work on, to fine-tune (to try to improve something to perfection, especially with smaller changes)
Câu hỏi thường gặp
feilen nghĩa là gì?
feilen (động từ) nghĩa là giũa.
Chia động từ feilen ở thì hiện tại thế nào?
ich feile, du feilst, er/sie/es feilt, wir feilen, ihr feilt, sie/Sie feilen. Phân từ II: gefeilt.