die Fischgräte
số nhiều: die Fischgräten · sinh cách: der Fischgräte
die Fischgräte nghĩa là xương cá, màu xương.
Nghĩa của Fischgräte
Danh từ · giống cái
- Xương cá.
- Màu xương.
Biến cách của Fischgräte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fischgräte | die Fischgräten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fischgräte | der Fischgräten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fischgräte | den Fischgräten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fischgräte | die Fischgräten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fischgräte
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fishbone
Câu hỏi thường gặp
Fischgräte nghĩa là gì?
Fischgräte (danh từ) nghĩa là xương cá, màu xương.
Fischgräte là der, die hay das?
Fischgräte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fischgräte); số nhiều: die Fischgräten.