TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fit

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của fit

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fit (in good overall physical shape); able, prepared, up to a task (able to perform adequately, in contrast to a prior or possibly future state of inadequacy)

So sánh của fit

So sánh hơnfitter
So sánh nhấtam fittesten

Họ từ của fit

Cụm từ, thành ngữ với fit

Câu ví dụ với fit

  • Mach mit, bleib fit! Tham gia, ở lại phù hợp!Tatoeba #6994950

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.