die Flaggenkunde
sinh cách: der Flaggenkunde
die Flaggenkunde nghĩa là kỳ học, kì học.
Nghĩa của Flaggenkunde
Danh từ · giống cái
- Kỳ học, kì học.
Biến cách của Flaggenkunde (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Flaggenkunde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Flaggenkunde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Flaggenkunde |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Flaggenkunde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Flaggenkunde
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vexillology
Câu hỏi thường gặp
Flaggenkunde nghĩa là gì?
Flaggenkunde (danh từ) nghĩa là kỳ học, kì học.
Flaggenkunde là der, die hay das?
Flaggenkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Flaggenkunde).