TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Folklore

danh từ giống cái
/ˌfɔlkˈloːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Folkloren · sinh cách: der Folklore

die Folklore nghĩa là văn học dân gian.

Nghĩa của Folklore

Danh từ · giống cái

  1. Văn học dân gian.

Biến cách của Folklore (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Folkloredie Folkloren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Folkloreder Folkloren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Folkloreden Folkloren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Folkloredie Folkloren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Folklore

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ popular tales, music, festivals, clothing, etc.; old traditions and customs; folklore; the artificial perpetuation of customs, their mere imitation or re-enactment

Câu hỏi thường gặp

Folklore nghĩa là gì?

Folklore (danh từ) nghĩa là văn học dân gian.

Folklore là der, die hay das?

Folklore là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Folklore); số nhiều: die Folkloren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.