TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fragil

/fʁaˈɡiːl/ giọng máy của trình duyệt

fragil nghĩa là dễ vỡ, dễ bể.

Nghĩa của fragil

Tính từ

  1. Dễ vỡ, dễ bể.

So sánh của fragil

So sánh hơnfragiler
So sánh nhấtam fragilsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fragil

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fragile

Câu hỏi thường gặp

fragil nghĩa là gì?

fragil (tính từ) nghĩa là dễ vỡ, dễ bể.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.