TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fraktur

danh từ giống cái
/fʁakˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Frakturen · sinh cách: der Fraktur

die Fraktur nghĩa là gãy xương.

Nghĩa của Fraktur

Danh từ · giống cái

  1. Gãy xương.

Biến cách của Fraktur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Frakturdie Frakturen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Frakturder Frakturen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Frakturden Frakturen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Frakturdie Frakturen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fraktur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fracture (bone, etc.); Fraktur, a traditional German subgroup of black letter typefaces, used for most German texts printed in Germany, Austria, and Switzerland until World War II.

Câu hỏi thường gặp

Fraktur nghĩa là gì?

Fraktur (danh từ) nghĩa là gãy xương.

Fraktur là der, die hay das?

Fraktur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fraktur); số nhiều: die Frakturen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.