die Fraktur
số nhiều: die Frakturen · sinh cách: der Fraktur
die Fraktur nghĩa là gãy xương.
Nghĩa của Fraktur
Danh từ · giống cái
- Gãy xương.
Biến cách của Fraktur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fraktur | die Frakturen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fraktur | der Frakturen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fraktur | den Frakturen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fraktur | die Frakturen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fraktur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fracture (bone, etc.); Fraktur, a traditional German subgroup of black letter typefaces, used for most German texts printed in Germany, Austria, and Switzerland until World War II.
Câu hỏi thường gặp
Fraktur nghĩa là gì?
Fraktur (danh từ) nghĩa là gãy xương.
Fraktur là der, die hay das?
Fraktur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fraktur); số nhiều: die Frakturen.