TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Friedensstifter

danh từ giống đực
/ˈfʁiːdn̩sˌʃtɪftɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Friedensstifters

der Friedensstifter nghĩa là người hoà giải.

Nghĩa của Friedensstifter

Danh từ · giống đực

  1. Người hoà giải.

Biến cách của Friedensstifter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Friedensstifterdie Friedensstifter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Friedensstiftersder Friedensstifter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Friedensstifterden Friedensstiftern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Friedensstifterdie Friedensstifter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Friedensstifter

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peacemaker, conciliator

Câu hỏi thường gặp

Friedensstifter nghĩa là gì?

Friedensstifter (danh từ) nghĩa là người hoà giải.

Friedensstifter là der, die hay das?

Friedensstifter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Friedensstifter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.