TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Unruhestifter

danh từ giống đực
/ˈʊnʁuːəˌʃtɪftɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Unruhestifters

der Unruhestifter nghĩa là người gây rối.

Nghĩa của Unruhestifter

Danh từ · giống đực

  1. Người gây rối.

Biến cách của Unruhestifter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Unruhestifterdie Unruhestifter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Unruhestiftersder Unruhestifter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Unruhestifterden Unruhestiftern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Unruhestifterdie Unruhestifter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Unruhestifter

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ troublemaker, agitator

Câu hỏi thường gặp

Unruhestifter nghĩa là gì?

Unruhestifter (danh từ) nghĩa là người gây rối.

Unruhestifter là der, die hay das?

Unruhestifter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unruhestifter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.