das Frisbee
số nhiều: die Frisbees · sinh cách: des Frisbee
das Frisbee nghĩa là đĩa ném, đĩa ném thể thao.
Nghĩa của Frisbee
Danh từ · giống trung
- Đĩa ném, đĩa ném thể thao.
Biến cách của Frisbee (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Frisbee |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Frisbee |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Frisbee |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Frisbee |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Frisbee
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frisbee; frisbee (flying disk)
Câu hỏi thường gặp
Frisbee nghĩa là gì?
Frisbee (danh từ) nghĩa là đĩa ném, đĩa ném thể thao.
Frisbee là der, die hay das?
Frisbee là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Frisbee); số nhiều: die Frisbees.