TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Frisbee

danh từ giống trung
/ˈfʁɪsbi/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Frisbees · sinh cách: des Frisbee

das Frisbee nghĩa là đĩa ném, đĩa ném thể thao.

Nghĩa của Frisbee

Danh từ · giống trung

  1. Đĩa ném, đĩa ném thể thao.

Biến cách của Frisbee (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Frisbee
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Frisbee
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Frisbee
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Frisbee

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Frisbee

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frisbee; frisbee (flying disk)

Câu hỏi thường gặp

Frisbee nghĩa là gì?

Frisbee (danh từ) nghĩa là đĩa ném, đĩa ném thể thao.

Frisbee là der, die hay das?

Frisbee là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Frisbee); số nhiều: die Frisbees.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.