der Fußballer
sinh cách: des Fußballers
der Fußballer nghĩa là cầu thủ bóng đá.
Nghĩa của Fußballer
Danh từ · giống đực
- Cầu thủ bóng đá.
Biến cách của Fußballer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fußballer | die Fußballer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fußballers | der Fußballer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fußballer | den Fußballern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fußballer | die Fußballer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fußballer
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ footballer (British); football player (Britain), soccer player (US, Canada, Australia)
Câu hỏi thường gặp
Fußballer nghĩa là gì?
Fußballer (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng đá.
Fußballer là der, die hay das?
Fußballer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fußballer).