TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fußballer

danh từ giống đực
/ˈfuːsˌbalɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fußballers

der Fußballer nghĩa là cầu thủ bóng đá.

Nghĩa của Fußballer

Danh từ · giống đực

  1. Cầu thủ bóng đá.

Biến cách của Fußballer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fußballerdie Fußballer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fußballersder Fußballer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fußballerden Fußballern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fußballerdie Fußballer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fußballer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footballer (British); football player (Britain), soccer player (US, Canada, Australia)

Câu hỏi thường gặp

Fußballer nghĩa là gì?

Fußballer (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng đá.

Fußballer là der, die hay das?

Fußballer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fußballer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.