TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gabelreiterin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gabelreiterinnen · sinh cách: der Gabelreiterin

die Gabelreiterin nghĩa là phù thuỷ.

Nghĩa của Gabelreiterin

Danh từ · giống cái

  1. Từ cổ Phù thuỷ.

Biến cách của Gabelreiterin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gabelreiterindie Gabelreiterinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gabelreiterinder Gabelreiterinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gabelreiterinden Gabelreiterinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gabelreiterindie Gabelreiterinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gabelreiterin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ witch

Câu hỏi thường gặp

Gabelreiterin nghĩa là gì?

Gabelreiterin (danh từ) nghĩa là phù thuỷ.

Gabelreiterin là der, die hay das?

Gabelreiterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gabelreiterin); số nhiều: die Gabelreiterinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.