der Gaumen
danh từ giống đực
/ˈɡaʊ̯mən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Gaumens
der Gaumen nghĩa là vòm miệng.
Nghĩa của Gaumen
Danh từ · giống đực
- Vòm miệng.
Biến cách của Gaumen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gaumen | die Gaumen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gaumens | der Gaumen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gaumen | den Gaumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gaumen | die Gaumen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gaumen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palate (roof of the mouth); the sense of taste; oral cavity
Câu hỏi thường gặp
Gaumen nghĩa là gì?
Gaumen (danh từ) nghĩa là vòm miệng.
Gaumen là der, die hay das?
Gaumen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gaumen).