TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gebeugt

giọng máy của trình duyệt

gebeugt nghĩa là méo, cong.

Cũng là một dạng biến đổi của beugen — Uốn cong.

Nghĩa của gebeugt

Tính từ

  1. Méo, cong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bent

Câu hỏi thường gặp

gebeugt nghĩa là gì?

gebeugt (tính từ) nghĩa là méo, cong.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.