TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gefängnisinsasse

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gefängnisinsassen · sinh cách: des Gefängnisinsassen

der Gefängnisinsasse nghĩa là tù nhân.

Nghĩa của Gefängnisinsasse

Danh từ · giống đực

  1. Tù nhân.

Biến cách của Gefängnisinsasse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gefängnisinsassedie Gefängnisinsassen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gefängnisinsassender Gefängnisinsassen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gefängnisinsassenden Gefängnisinsassen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gefängnisinsassendie Gefängnisinsassen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gefängnisinsasse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prison inmate

Câu hỏi thường gặp

Gefängnisinsasse nghĩa là gì?

Gefängnisinsasse (danh từ) nghĩa là tù nhân.

Gefängnisinsasse là der, die hay das?

Gefängnisinsasse là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gefängnisinsasse); số nhiều: die Gefängnisinsassen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.