TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gegenwort

danh từ giống trung
/ˈɡeːɡn̩ˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gegenwörter · sinh cách: des Gegenwortes

das Gegenwort nghĩa là từ trái nghĩa.

Nghĩa của Gegenwort

Danh từ · giống trung

  1. Từ trái nghĩa.

Biến cách của Gegenwort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gegenwortdie Gegenwörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gegenwortesder Gegenwörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gegenwortden Gegenwörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gegenwortdie Gegenwörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gegenwort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antonym; opposite

Câu hỏi thường gặp

Gegenwort nghĩa là gì?

Gegenwort (danh từ) nghĩa là từ trái nghĩa.

Gegenwort là der, die hay das?

Gegenwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gegenwort); số nhiều: die Gegenwörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.