TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geisteshaltung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geisteshaltungen · sinh cách: der Geisteshaltung

die Geisteshaltung nghĩa là quan niệm, tâm niệm.

Nghĩa của Geisteshaltung

Danh từ · giống cái

  1. Quan niệm, tâm niệm, lối suy nghĩ.

Biến cách của Geisteshaltung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geisteshaltungdie Geisteshaltungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geisteshaltungder Geisteshaltungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geisteshaltungden Geisteshaltungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geisteshaltungdie Geisteshaltungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geisteshaltung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attitude, mentality, mindset

Câu hỏi thường gặp

Geisteshaltung nghĩa là gì?

Geisteshaltung (danh từ) nghĩa là quan niệm, tâm niệm.

Geisteshaltung là der, die hay das?

Geisteshaltung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geisteshaltung); số nhiều: die Geisteshaltungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.