TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geizkragen

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Geizkragens

der Geizkragen nghĩa là thần giữ của.

Nghĩa của Geizkragen

Danh từ · giống đực

  1. Thần giữ của.

Biến cách của Geizkragen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geizkragendie Geizkragen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geizkragensder Geizkragen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geizkragenden Geizkragen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geizkragendie Geizkragen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geizkragen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miser, skinflint

Câu hỏi thường gặp

Geizkragen nghĩa là gì?

Geizkragen (danh từ) nghĩa là thần giữ của.

Geizkragen là der, die hay das?

Geizkragen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geizkragen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.