der Geizkragen
sinh cách: des Geizkragens
der Geizkragen nghĩa là thần giữ của.
Nghĩa của Geizkragen
Danh từ · giống đực
- Thần giữ của.
Biến cách của Geizkragen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Geizkragen | die Geizkragen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geizkragens | der Geizkragen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geizkragen | den Geizkragen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Geizkragen | die Geizkragen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geizkragen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miser, skinflint
Câu hỏi thường gặp
Geizkragen nghĩa là gì?
Geizkragen (danh từ) nghĩa là thần giữ của.
Geizkragen là der, die hay das?
Geizkragen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geizkragen).