das Geklapper
sinh cách: des Geklappers
das Geklapper nghĩa là lách cách, lạch cạch.
Nghĩa của Geklapper
Danh từ · giống trung
- Lách cách, lạch cạch.
Biến cách của Geklapper (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geklapper |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geklappers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geklapper |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geklapper |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geklapper
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rattling, rattle, clattering, clatter
Câu hỏi thường gặp
Geklapper nghĩa là gì?
Geklapper (danh từ) nghĩa là lách cách, lạch cạch.
Geklapper là der, die hay das?
Geklapper là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geklapper).