TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Geklapper

danh từ giống trung
[ɡəˈklapɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Geklappers

das Geklapper nghĩa là lách cách, lạch cạch.

Nghĩa của Geklapper

Danh từ · giống trung

  1. Lách cách, lạch cạch.

Biến cách của Geklapper (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Geklapper
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geklappers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geklapper
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Geklapper

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geklapper

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rattling, rattle, clattering, clatter

Câu hỏi thường gặp

Geklapper nghĩa là gì?

Geklapper (danh từ) nghĩa là lách cách, lạch cạch.

Geklapper là der, die hay das?

Geklapper là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geklapper).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.