das Gelöbnis
số nhiều: die Gelöbnisse · sinh cách: des Gelöbnisses
das Gelöbnis nghĩa là lời thề, lời nguyền.
Nghĩa của Gelöbnis
Danh từ · giống trung
- Lời thề, lời nguyền.
Biến cách của Gelöbnis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gelöbnis | die Gelöbnisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gelöbnisses | der Gelöbnisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gelöbnis | den Gelöbnissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gelöbnis | die Gelöbnisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gelöbnis
Đồng nghĩa
Họ từ của Gelöbnis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a ceremony at which oaths or vows are taken; a ceremony where conscripted recruits are sworn in, distinct from the swearing-in of regular soldiers, which is called Vereidigung (since 2011, conscript service is voluntary, but it is still distinguished from regular v; oath; vow
Câu hỏi thường gặp
Gelöbnis nghĩa là gì?
Gelöbnis (danh từ) nghĩa là lời thề, lời nguyền.
Gelöbnis là der, die hay das?
Gelöbnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gelöbnis); số nhiều: die Gelöbnisse.