das Geldstück
số nhiều: die Geldstücke · sinh cách: des Geldstückes
das Geldstück nghĩa là đồng tiền.
Nghĩa của Geldstück
Danh từ · giống trung
- Đồng tiền.
Biến cách của Geldstück (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geldstück | die Geldstücke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geldstückes | der Geldstücke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geldstück | den Geldstücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geldstück | die Geldstücke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geldstück
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coin (piece of currency)
Câu hỏi thường gặp
Geldstück nghĩa là gì?
Geldstück (danh từ) nghĩa là đồng tiền.
Geldstück là der, die hay das?
Geldstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geldstück); số nhiều: die Geldstücke.