TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gelehrt

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

gelehrt nghĩa là có học thức, bác học.

Cũng là một dạng biến đổi của lehren — Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.

Nghĩa của gelehrt

Tính từ

  1. Có học thức, bác học.

So sánh của gelehrt

So sánh hơngelehrter
So sánh nhấtam gelehrtesten

Câu ví dụ với gelehrt

  • Englisch wird heutzutage fast überall auf der Welt gelehrt. Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #904884

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ learned, scholarly

Câu hỏi thường gặp

gelehrt nghĩa là gì?

gelehrt (tính từ) nghĩa là có học thức, bác học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.