gelehrt
gelehrt nghĩa là có học thức, bác học.
Cũng là một dạng biến đổi của lehren — Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.
Nghĩa của gelehrt
Tính từ
- Có học thức, bác học.
So sánh của gelehrt
| So sánh hơn | gelehrter |
| So sánh nhất | am gelehrtesten |
Câu ví dụ với gelehrt
- Englisch wird heutzutage fast überall auf der Welt gelehrt. Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #904884
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ learned, scholarly
Câu hỏi thường gặp
gelehrt nghĩa là gì?
gelehrt (tính từ) nghĩa là có học thức, bác học.