die Gelehrte
sinh cách: der Gelehrter
die Gelehrte nghĩa là học giả.
Cũng là một dạng biến đổi của gelehrt — Có học thức, bác học.
Cũng là một dạng biến đổi của Gelehrter — Học giả.
Nghĩa của Gelehrte
Danh từ · giống cái
- Học giả.
Biến cách của Gelehrte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gelehrte | die Gelehrte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gelehrter | der Gelehrter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gelehrter | den Gelehrten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gelehrte | die Gelehrte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female scholar/savant/pundit; woman of letters, female academic
Câu hỏi thường gặp
Gelehrte nghĩa là gì?
Gelehrte (danh từ) nghĩa là học giả.
Gelehrte là der, die hay das?
Gelehrte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gelehrte).