TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gelehrte

danh từ giống cái
/ɡəˈleːɐ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gelehrter

die Gelehrte nghĩa là học giả.

Cũng là một dạng biến đổi của gelehrt — Có học thức, bác học.
Cũng là một dạng biến đổi của Gelehrter — Học giả.

Nghĩa của Gelehrte

Danh từ · giống cái

  1. Học giả.

Biến cách của Gelehrte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gelehrtedie Gelehrte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gelehrterder Gelehrter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gelehrterden Gelehrten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gelehrtedie Gelehrte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female scholar/savant/pundit; woman of letters, female academic

Câu hỏi thường gặp

Gelehrte nghĩa là gì?

Gelehrte (danh từ) nghĩa là học giả.

Gelehrte là der, die hay das?

Gelehrte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gelehrte).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.