TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gemüsehandlung

danh từ giống cái
/ɡəˈmyːzəhandlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gemüsehandlungen · sinh cách: der Gemüsehandlung

die Gemüsehandlung nghĩa là hàng rau, hàng rau củ.

Nghĩa của Gemüsehandlung

Danh từ · giống cái

  1. Hàng rau, hàng rau củ, hàng rau củ quả, tiệm rau, tiệm trái cây.

Biến cách của Gemüsehandlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gemüsehandlungdie Gemüsehandlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gemüsehandlungder Gemüsehandlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gemüsehandlungden Gemüsehandlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gemüsehandlungdie Gemüsehandlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gemüsehandlung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greengrocery, a greengrocer's store

Câu hỏi thường gặp

Gemüsehandlung nghĩa là gì?

Gemüsehandlung (danh từ) nghĩa là hàng rau, hàng rau củ.

Gemüsehandlung là der, die hay das?

Gemüsehandlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gemüsehandlung); số nhiều: die Gemüsehandlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.