der Gemütszustand
số nhiều: die Gemütszustände · sinh cách: des Gemütszustandes
der Gemütszustand nghĩa là tâm cảnh, tâm tình.
Nghĩa của Gemütszustand
Danh từ · giống đực
- Tâm cảnh, tâm tình, tâm lý trạng thái.
Biến cách của Gemütszustand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gemütszustand | die Gemütszustände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gemütszustandes | der Gemütszustände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gemütszustand | den Gemütszuständen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gemütszustand | die Gemütszustände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gemütszustand
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emotional state, frame of mind, state of mind
Câu hỏi thường gặp
Gemütszustand nghĩa là gì?
Gemütszustand (danh từ) nghĩa là tâm cảnh, tâm tình.
Gemütszustand là der, die hay das?
Gemütszustand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gemütszustand); số nhiều: die Gemütszustände.