TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

geschützt

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

geschützt nghĩa là an toàn.

Cũng là một dạng biến đổi của schützen — Bảo vệ.

Nghĩa của geschützt

Tính từ

  1. An toàn.

So sánh của geschützt

So sánh hơngeschützter
So sánh nhấtam geschütztesten

Câu ví dụ với geschützt

  • Die Regenwälder müssen geschützt werden. Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5489475

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ protected, sheltered; immune

Câu hỏi thường gặp

geschützt nghĩa là gì?

geschützt (tính từ) nghĩa là an toàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.