geschützt
geschützt nghĩa là an toàn.
Cũng là một dạng biến đổi của schützen — Bảo vệ.
Nghĩa của geschützt
Tính từ
- An toàn.
So sánh của geschützt
| So sánh hơn | geschützter |
| So sánh nhất | am geschütztesten |
Câu ví dụ với geschützt
- Die Regenwälder müssen geschützt werden. Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5489475
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ protected, sheltered; immune
Câu hỏi thường gặp
geschützt nghĩa là gì?
geschützt (tính từ) nghĩa là an toàn.