die Geschwindigkeitsbeschränkung
số nhiều: die Geschwindigkeitsbeschränkungen · sinh cách: der Geschwindigkeitsbeschränkung
die Geschwindigkeitsbeschränkung nghĩa là tốc độ tối đa, giới hạn tốc độ.
Nghĩa của Geschwindigkeitsbeschränkung
Danh từ · giống cái
- Tốc độ tối đa, giới hạn tốc độ.
Biến cách của Geschwindigkeitsbeschränkung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Geschwindigkeitsbeschränkung | die Geschwindigkeitsbeschränkungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Geschwindigkeitsbeschränkung | der Geschwindigkeitsbeschränkungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Geschwindigkeitsbeschränkung | den Geschwindigkeitsbeschränkungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Geschwindigkeitsbeschränkung | die Geschwindigkeitsbeschränkungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschwindigkeitsbeschränkung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speed limit
Câu hỏi thường gặp
Geschwindigkeitsbeschränkung nghĩa là gì?
Geschwindigkeitsbeschränkung (danh từ) nghĩa là tốc độ tối đa, giới hạn tốc độ.
Geschwindigkeitsbeschränkung là der, die hay das?
Geschwindigkeitsbeschränkung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geschwindigkeitsbeschränkung); số nhiều: die Geschwindigkeitsbeschränkungen.