TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das Geschwulst

danh từ giống cái hoặc trung
/ɡəˈʃvʊlst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschwülste · sinh cách: der/des Geschwulst

die/das Geschwulst nghĩa là u.

Nghĩa của Geschwulst

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. U.

Biến cách của Geschwulst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das Geschwulstdie Geschwülste
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des Geschwulstder Geschwülste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem Geschwulstden Geschwülsten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das Geschwulstdie Geschwülste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschwulst

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tumor

Câu hỏi thường gặp

Geschwulst nghĩa là gì?

Geschwulst (danh từ) nghĩa là u.

Geschwulst là der, die hay das?

Geschwulst là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Geschwulst); số nhiều: die Geschwülste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.