der Tumor
số nhiều: die Tumoren · sinh cách: des Tumors
der Tumor nghĩa là u.
Nghĩa của Tumor
Danh từ · giống đực
- U.
Biến cách của Tumor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tumor | die Tumoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tumors | der Tumoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tumor | den Tumoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tumor | die Tumoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tumor
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tumor, tumour
Câu hỏi thường gặp
Tumor nghĩa là gì?
Tumor (danh từ) nghĩa là u.
Tumor là der, die hay das?
Tumor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tumor); số nhiều: die Tumoren.