der Gevatter
danh từ giống đực
[ɡəˈfatɐ] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Gevatters
der Gevatter nghĩa là cha đỡ đầu.
Nghĩa của Gevatter
Danh từ · giống đực
- Từ cổ Cha đỡ đầu.
Biến cách của Gevatter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gevatter | die Gevatter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gevatters | der Gevatter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gevatter | den Gevattern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gevatter | die Gevatter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gevatter
Đồng nghĩa
Họ từ của Gevatter
Cụm từ, thành ngữ với Gevatter
- Gevatter Tod — Tử thần, thần chết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ godfather; friend, neighbour (especially as a term of address)
Câu hỏi thường gặp
Gevatter nghĩa là gì?
Gevatter (danh từ) nghĩa là cha đỡ đầu.
Gevatter là der, die hay das?
Gevatter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gevatter).