TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Taufpate

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Taufpaten · sinh cách: des Taufpaten

der Taufpate nghĩa là cha đỡ đầu.

Nghĩa của Taufpate

Danh từ · giống đực

  1. Cha đỡ đầu.

Biến cách của Taufpate (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Taufpatedie Taufpaten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Taufpatender Taufpaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Taufpatenden Taufpaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Taufpatendie Taufpaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Taufpate

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ godfather

Câu hỏi thường gặp

Taufpate nghĩa là gì?

Taufpate (danh từ) nghĩa là cha đỡ đầu.

Taufpate là der, die hay das?

Taufpate là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Taufpate); số nhiều: die Taufpaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.