TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pate

danh từ giống đực
/paːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Paten · sinh cách: des Paten

der Pate nghĩa là cha đỡ đầu.

Nghĩa của Pate

Danh từ · giống đực

  1. Cha đỡ đầu.

Biến cách của Pate (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Patedie Paten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Patender Paten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Patenden Paten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Patendie Paten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pate

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ godfather

Câu hỏi thường gặp

Pate nghĩa là gì?

Pate (danh từ) nghĩa là cha đỡ đầu.

Pate là der, die hay das?

Pate là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pate); số nhiều: die Paten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.