TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gewählt

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

gewählt nghĩa là tân cử.

Cũng là một dạng biến đổi của wählen — Chọn, lựa chọn, kén chọn.

Nghĩa của gewählt

Tính từ

  1. Tân cử.

So sánh của gewählt

So sánh hơngewählter
So sánh nhấtam gewähltesten

Câu ví dụ với gewählt

  • Wir haben Henry als Kapitän unserer Mannschaft gewählt. Chúng tôi đã chọn Henry làm đội trưởng của đội chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #450489
  • Wir haben Jack zum Präsidenten gewählt. Chúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6462391
  • Tom hat die falsche Nummer gewählt. Tom đã gọi nhầm số điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11880184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chosen, elected; choice; refined, elegant

Câu hỏi thường gặp

gewählt nghĩa là gì?

gewählt (tính từ) nghĩa là tân cử.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.