gewählt
gewählt nghĩa là tân cử.
Cũng là một dạng biến đổi của wählen — Chọn, lựa chọn, kén chọn.
Nghĩa của gewählt
Tính từ
- Tân cử.
So sánh của gewählt
| So sánh hơn | gewählter |
| So sánh nhất | am gewähltesten |
Câu ví dụ với gewählt
- Wir haben Henry als Kapitän unserer Mannschaft gewählt. Chúng tôi đã chọn Henry làm đội trưởng của đội chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #450489
- Wir haben Jack zum Präsidenten gewählt. Chúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6462391
- Tom hat die falsche Nummer gewählt. Tom đã gọi nhầm số điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11880184
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ chosen, elected; choice; refined, elegant
Câu hỏi thường gặp
gewählt nghĩa là gì?
gewählt (tính từ) nghĩa là tân cử.