die Gewaltenteilung
sinh cách: der Gewaltenteilung
die Gewaltenteilung nghĩa là tam quyền phân lập.
Nghĩa của Gewaltenteilung
Danh từ · giống cái
- Tam quyền phân lập.
Biến cách của Gewaltenteilung (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gewaltenteilung |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gewaltenteilung |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gewaltenteilung |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gewaltenteilung |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gewaltenteilung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ separation of powers
Câu hỏi thường gặp
Gewaltenteilung nghĩa là gì?
Gewaltenteilung (danh từ) nghĩa là tam quyền phân lập.
Gewaltenteilung là der, die hay das?
Gewaltenteilung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gewaltenteilung).