die Gewaltentrennung
sinh cách: der Gewaltentrennung
die Gewaltentrennung nghĩa là tam quyền phân lập.
Nghĩa của Gewaltentrennung
Danh từ · giống cái
- Áo, Thụy Sĩ Tam quyền phân lập.
Biến cách của Gewaltentrennung (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gewaltentrennung |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gewaltentrennung |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gewaltentrennung |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gewaltentrennung |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gewaltentrennung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ separation of powers
Câu hỏi thường gặp
Gewaltentrennung nghĩa là gì?
Gewaltentrennung (danh từ) nghĩa là tam quyền phân lập.
Gewaltentrennung là der, die hay das?
Gewaltentrennung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gewaltentrennung).