TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gewaltentrennung

danh từ giống cái
/ɡəˈvaltn̩ˌtʁɛnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gewaltentrennung

die Gewaltentrennung nghĩa là tam quyền phân lập.

Nghĩa của Gewaltentrennung

Danh từ · giống cái

  1. Áo, Thụy Sĩ Tam quyền phân lập.

Biến cách của Gewaltentrennung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gewaltentrennung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gewaltentrennung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gewaltentrennung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gewaltentrennung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gewaltentrennung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ separation of powers

Câu hỏi thường gặp

Gewaltentrennung nghĩa là gì?

Gewaltentrennung (danh từ) nghĩa là tam quyền phân lập.

Gewaltentrennung là der, die hay das?

Gewaltentrennung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gewaltentrennung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.