gigantisch
/ɡiˈɡantɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
gigantisch nghĩa là khổng lồ.
Nghĩa của gigantisch
Tính từ
- Khổng lồ.
So sánh của gigantisch
| So sánh hơn | gigantischer |
| So sánh nhất | am gigantischsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gigantisch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gigantic
Câu hỏi thường gặp
gigantisch nghĩa là gì?
gigantisch (tính từ) nghĩa là khổng lồ.